Định Nghĩa Của Nemo Là Gì – 30 Tên Tiếng Anh Hay Nhất Dành Cho Bé Trai

Bạn đang tìm kiếm biệt danh Tiếng Anh hay, ý nghĩa dành cho “người ấy”, cho bé trai, bé gái của bạn? Vậy bài viết này là dành cho bạn.

Đang xem: Nemo là gì

*

Biệt danh tiếng Anh

Dưới đây sẽ là hàng loạt biệt danh đáng yêu, thú vị mang nhiều ý nghĩa sâu sắc để bạn dành cho những người thân thương, đặc biệt đối với bạn. Chính những biệt danh này sẽ giúp mối quan hệ của bạn thân mật, gần gũi hơn rất nhiều.

Tên biệt danh hay, biệt hiệu thường được gọi thay thế cho tên khai sinh. Thông thường thì biệt danh chỉ dùng cho những người thân quen và có ý nghĩa đặc biệt với mình, không nên sử dụng trong các trường hợp trang trọng như cho đối tác, người mới gặp…

MỤC LỤC Ẩn
1/ Biệt danh cho người yêu
2/ Biệt danh cho bé gái, bé trai
3/ Lời kết

1/ Biệt danh cho người yêu 

Khi yêu nhau thì rất nhiều cặp đôi đặt biệt danh cho người mình yêu bằng những cái tên ngộ nghĩnh mà mình thích hợp dựa vào đặc điểm của người yêu. Nếu bạn thích những cái tên tiếng anh ý nghĩa thì có thể tham khảo những biệt danh hay dưới đây dành cho cả bạn trai và bạn gái.

 

*

 

Darling/deorling: cục cưng

Honey: Mật ong

Honey Badger: người bán mật ong, ngoại hình dễ thương.

Honey bee: ong mật, siêng năng, cần cù.

Honey buns: bánh bao ngọt ngào.

Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do sentory.vn xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

Bộ sách này dành cho:

☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.


TỚI NHÀ SÁCH

Sweetheart: trái tim ngọt ngào

Poppet: hình múa rối

Candy: kẹo

Mon coeur: trái tim của bạn.

Mi amor: tình yêu của tôi.

Sweet pea: rất ngọt ngào.

Sweetie: kẹo/ cưng

Cuddle bug: chỉ một người thích được ôm ấp

Lover: người yêu.

Lovie: người yêu

Luv: người yêu

Sugar: ngọt ngào

Tesoro: trái tim ngọt ngào.

Mon coeur: trái tim của bạn.

Kiddo: đáng yêu, chu đáo.

Nemo: không bao giờ đánh mất.

Belle: hoa khôi

Quackers: dễ thương nhưng hơi khó hiểu.

Dearie: người yêu dấu.

Everything: tất cả mọi thứ

Love bug: tình yêu của bạn vô cùng dễ thương

Sunny hunny: mang đến ánh nắng và ngọt ngào như mật ong.

Twinkie: Tên của một loại kem

Amore mio: người tôi yêu.

My apple: quả táo của em/anh.

Beloved: yêu dấu.

Soul mate: anh/em là định mệnh.

Snoochie Boochie: quá dễ thương.

Snuggler: ôm ấp.

Hot Stuff: quá nóng bỏng.

Hugs McGee: cái ôm ấm áp.

Erastus: Người yêu dấu

Aneurin: Người yêu thương

Erasmus: Được trân trọng

Laverna: Mùa xuân

Grainne: Tình yêu

Zelda: Hạnh phúc

Agnes: Tinh khiết, nhẹ nhàng

2/ Biệt danh cho bé gái, bé trai

Ngoài cái tên chính thức trong giấy khai sinh, ngày nay hầu hết các cha mẹ thường đặt cho con mình những biệt danh, dưới đây sẽ là hàng loạt các biệt danh gần gũi, đời thường và cả những biệt danh mang ý nghĩa sâu sắc chứa đựng cả những niềm hi vọng về những điều tuyệt vời nhất mà bạn mong con cái mình sẽ nhận được.

Neil: Mây/ nhiệt huyết / nhà vô địch

Kitten: chú mèo con.

Binky: rất dễ thương.

Xem thêm: Nhân Viên Hành Chính Là Gì, Công Việc Của Nhân Viên Hành Chính Văn Phòng

Bug Bug: đáng yêu.

Bun: ngọt ngào, bánh sữa nhỏ, bánh nho.

Nenito: bé bỏng.

Mister Cutie: đặc biệt dễ thương.

Baby/babe: bé con

Boo: một ngôi sao

Mooi: điển trai.

Bunny: thỏ

Pooh: ít một

Pup: chó con

Puppy: chó con

Dewdrop: giọt sương.

Dumpling: bánh bao

Binky: rất dễ thương.

Chickadee: chim

Flame: ngọn lửa

Champ: nhà vô địch trong lòng bạn.

Gladiator: đấu sĩ.

Misiu: gấu Teddy.

Nenito: bé bỏng.

Peanut: đậu phộng.

Puma: nhanh như mèo

Rum-Rum: vô cùng mạnh mẽ.

Magic Man: chàng trai kì diệu.

Fuzzy bear: chàng trai trìu mến

Cuddle bear: ôm chú gấu.

Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do sentory.vn xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

Bộ sách này dành cho:

☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.

 

Captain: đội trưởng.

Babylicious người bé bỏng .

Joy: niềm vui

Dreamboat: con thuyền ước mơ

Sunshine: ánh nắng, ánh ban mai

Dollface: gương mặt như búp bê, xinh đẹp và hoàn hảo.

Mimi: con mèo con của Haitian Creole.

Gem: viên đá quý.

Jewel: viên đá quý.

Treasure: kho báu.

Bebe tifi: cô gái bé bỏng ở Haitian creole.

Freckles: có tàn nhang trên mặt nhưng vẫn rất đáng yêu.

Almira: Công chúa

Aurora: Bình minh

Azura: Bầu trời xanh

Bernice: Người mang lại chiến thắng

Bianca / Blanche: Trắng, thánh thiện

Bridget: Sức mạnh, quyền lực

Calantha: Hoa nở rộ

Calliope: Khuôn mặt xinh đẹp

Christabel: Người Công giáo xinh đẹp

Cleopatra: Vinh quang của cha

Delwyn: Xinh đẹp, được phù hộ

Dilys: Chân thành, chân thật

Doris: Xinh đẹp

Drusilla: Mắt long lanh như sương

Eira: Tuyết

Eirlys: Hạt tuyết

Ermintrude: Được yêu thương trọn vẹn

Ernesta: Chân thành, nghiêm túc

Esperanza: Hy vọng

Eudora: Món quà tốt lành

Fallon: Người lãnh đạo

Farah: Niềm vui, sự hào hứng

Felicity: Vận may tốt lành

Glenda: Trong sạch, thánh thiện, tốt lành

Godiva: Món quà của Chúa

Gwyneth: May mắn, hạnh phúc

Hebe: Trẻ trung

Heulwen: Ánh mặt trời

Jena: Chú chim nhỏ

Kaylin: Người xinh đẹp và mảnh dẻ

Keva: Mỹ nhân, duyên dáng

Ladonna: Tiểu thư

Laelia: Vui vẻ

Lani: Thiên đường, bầu trời

Letitia: Niềm vui

Maris: Ngôi sao của biển cả

Mildred: Sức mạnh nhân từ

Mirabel: Tuyệt vời

Miranda: Dễ thương, đáng yêu

Olwen: Dấu chân được ban phước (nghĩa là đến đâu mang lại may mắn và sung túc đến đó)

Phedra: Ánh sáng

Ula: Viên ngọc của biển cả

Jocelyn: Nhà vô địch

Kane: Chiến binh

Kelsey: Con thuyền (mang đến) thắng lợi

Maynard: Dũng cảm, mạnh mẽ

Neil: Mây/ nhiệt huyết / nhà vô địch

Sách Tiếng Anh Cơ Bản là bộ học liệu độc quyền do sentory.vn xây dựng, cung cấp đầy đủ kiến thức nền tảng tiếng Anh bao gồm Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp và lộ trình ôn luyện bài bản 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc Viết.

Bộ sách này dành cho:

☀ Học viên cần học vững chắc nền tảng tiếng Anh, phù hợp với mọi lứa tuổi.

Xem thêm: Mua Mèo Cảnh Giá Bao Nhiêu Giống Mèo Nào Nuôi Nhiều Nhất, Giá Mèo Anh Lông Ngắn Mới Nhất 2020

☀ Học sinh, sinh viên cần tài liệu, lộ trình tỉ mỉ để ôn thi cuối kỳ, các kì thi quốc gia, TOEIC, B1…

☀ Học viên cần khắc phục điểm yếu về nghe nói, từ vựng, phản xạ giao tiếp Tiếng Anh.

Một số tên biệt danh tiếng Anh hay dành cho người thân, bạn bè

Bạn có thể tham khảo qua một số tên biệt danh  tiếng Anh hay như sau:

Biệt danh tiếng anh hay cho crush

Bạn có thể đặt biệt danh tiếng anh hay cho người yêu qua tham khảo sau.

Sau đây là một số biệt danh tiếng anh hay cho nữ:

1 Abigail Nguồn vui
2 Agatha Điều tốt đẹp
3 Agnes Tinh khiết, nhẹ nhàng
4 Amanda Dễ thương
5 Amazing One Người gây bất ngờ, ngạc nhiên
6 Amore Mio Người tôi yêu
7 Anastasia Người tái sinh
8 Aneurin Người yêu thương
9 Belle Hoa khôi
10 Beloved Yêu dấu
11 Bettina Ánh sáng huy hoàng
12 Candy Kẹo
13 Coral Viên đá nhỏ
14 Cuddle bug Chỉ một người thích được ôm ấp
15 Darling Người mến yêu, thành thật, thẳng thắn, cởi mở
16 Dear Heart Trái tim yêu mến
17 Dearie Người yêu dấu
18 Deorling Cục cưng
19 Dora Món quà
20 Erastus Người yêu dấu
21 Everything Tất cả mọi thứ
22 Favorite Yêu thích
23 Gale Cuộc sống
24 Geraldine Người vĩ đại
25 Grainne Tình yêu
26 Guinevere Tinh khiết
27 Honey Mật ong, ngọt ngào
28 Honey Badger Người bán mật ong, ngoại hình dễ thương
29 Honey Bee Ong mật, siêng năng, cần cù
30 Honey Buns Bánh bao ngọt ngào
31 Hot Chocolate Sô cô la nóng
32 Hot Stuff Quá nóng bỏng
33 Hugs McGee Cái ôm ấm áp
34 Iris Cầu vồng
35 Ivy Quà tặng của thiên chúa
36 Jemima Chú chim bồ câu
37 Karen Đôi mắt
38 Kiddo Đáng yêu, chu đáo
39 Kyla Đáng yêu
40 Laverna Mùa xuân
41 Leticia Niềm vui
42 Love bug Tình yêu của bạn vô cùng dễ thương
43 Lover Người yêu
44 Lovie Người yêu
45 Luv Người yêu
46 Mandy Hòa đồng, vui vẻ
47 Mercy Rộng lượng và từ bi
48 Mi amor Tình yêu của tôi
49 Mirabelle Kì diệu và đẹp đẽ
50 Miranda Người đáng ngưỡng mộ
51 Mon coeur Trái tim của bạn
52 My apple Quả táo của em/ anh
53 Myra Tuyệt vời
54 Nemo Không bao giờ đánh mất
55 Ophelia Chòm sao thiên hà
56 Oreo Bánh Oreo
57 Peach Quả đào
58 Poppet Hình múa rối
59 Pudding Pie Bánh Pudding
60 Pumpkin Quả bí ngô
61 Pup Chó con
62 Quackers Dễ thương nhưng hơi khó hiểu
63 Roxanne Bình minh
64 Snapper Cá chỉ vàng
65 Snoochie Boochie Quá dễ thương
66 Snuggler Ôm ấp
67 Soda Pop Ngọt ngào và tươi mới
68 Soul Mate Anh/ em là định mệnh
69 Sugar Ngọt ngào
70 Sunny Ánh mặt trời
71 Sunny hunny Ánh nắng và ngọt ngào như mật ong
72 Sweet pea Rất ngọt ngào
73 Sweetie Kẹo/ cưng
74 Sweetheart Trái tim ngọt ngào
75 Tammy Hoàn hảo
76 Tesoro Trái tim ngọt ngào
77 Twinkie Tên của một loại kem
78 Thalia Niềm vui
79 Ulrica Thước đo cho tất cả
80 Zea Lương thực
81 Zelda Hạnh phúc

Sau đây là một số biệt danh tiếng anh hay cho nam:

1 Baby Boy Chàng trai bé bỏng
2 Boo Người già cả (Mang ý trêu đùa, hài hước)
3 Book Worm Anh chàng ăn diện
4 Captain Liên quan đến biển
5 Casanova Quyến rũ, lãng mạn
6 Cookie Bánh quy, ngọt và ngon
7 Cowboy Cao bồi, người ưa tự do và thân hình vạm vỡ, khỏe mạnh
8 Cute Pants Chiếc quần dễ thương
9 Chief Người đứng đầu
10 Daredevil Người táo bạo và thích phiêu lưu
11 Duck Con vịt
12 Dumpling Bánh bao
13 Ecstasy Mê ly, ngọt ngào
14 Emperor Hoàng đế
15 Firecracker Lý thú, bất ngờ
16 Flame Ngọn lửa
17 Foxy Láu cá
18 G-Man Hoa mỹ, bóng bảy, rực rỡ
19 Good Looking Ngoại hình đẹp
20 Gorgeous Hoa mỹ
21 Giggles Luôn tươi cười, vui vẻ
22 Handsome Đẹp trai
23 Heart Throb Sự rộn ràng của trái tim
24 Hercules Khỏe khoắn
25 Hero Người dũng cảm
26 Hero Anh hùng
27 Hubby Chồng yêu
28 Ibex Ưa thích sự mạo hiểm
29 Ice Man Người băng, lạnh lùng
30 Iron Man Người Sắt, mạnh mẽ và quả cảm
31 Jammy Dễ dàng
32 Jay Bird Giọng hát hay
33 Jellybean Kẹo dẻo
34 Jock Yêu thích thể thao
35 Knight In Shining Armor Hiệp sĩ trong bộ áo giáp sáng chói
36 Lovey Cục cưng
37 Marshmallow Kẹo dẻo
38 Misiu Chú gấu Teddy cực chất
39 Monkey Con khỉ
40 Mooi Một anh chàng điển trai
41 My All Tất cả mọi thứ của tôi
42 My Sunshine Ánh dương của tôi.
43 Nemo Không bao giờ đánh mất
44 Night Light Ánh sáng ban đêm
45 Other Half Không thể sống thiếu anh
46 Prince Charming Chàng hoàng tử quyến rũ
47 Quackers Dễ thương nhưng hơi khó hiểu
48 Randy Bất kham
49 Rocky Vững như đá, gan dạ, can trường
50 Rum-Rum Vô cùng mạnh mẽ như tiếng trống vang xa
51 Sparkie Tia lửa sáng chói
52 Sugar Lips Đôi môi ngọt ngào

Biệt danh tiếng anh hay cho con gái

Đối với các thiên thần bé nhỏ của mình, bạn cũng có thể đặt biệt danh tiếng Anh hay cho con gái với một số tên tham khảo như sau:

  • Gemma: Một viên ngọc quý.
  • Ruby: Ngọc ruby mang sắc đỏ quyến rũ.
  • Odette (hay Odile): Sự giàu sang.
  • Margaret: Ngọc trai.
  • Felicity: Vận may.
  • Beatrix: Hạnh phúc, được ban phước.
  • Jade: Ngọc bích.
  • Olwen: Được mang đến sự may mắn, sung túc.
  • Pearl: Viên ngọc trai thuần khiết.
  • Amanda: Được yêu thương.
  • Hypatia: Cao quý nhất.
  • Elysia: Được ban phước lành.
  • Mirabel: Tuyệt vời.
  • Gwyneth: May mắn, hạnh phúc.

Biệt danh tiếng anh hay cho con trai

Bạn cũng có thể đặt biệt danh tiếng anh hay cho con trai hay cho bạn trai với một số cái tên như sau:

  • Henry/Harry: Người cai trị quốc gia.
  • Maximus: Tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất.
  • Robert: Người nổi tiếng sáng dạ (bright famous one).
  • Titus: Danh giá.
  • Albert: Cao quý, sáng dạ.
  • Frederick: Người trị vì hòa bình.
  • Stephen: Vương miện.
  • Eric: Vị vua muôn đời.
  • Roy: Vua (gốc từ “Roi” dưới tiếng Pháp).
  • Raymond: Người kiểm soát an ninh.
  • Bevis: Anh chàng đẹp trai.
  • Kieran: Cậu bé tóc đen.
  • Venn: Đẹp trai.
  • Flynn: Người tóc đỏ.
  • Caradoc: Đáng yêu.
  • Lloyd: Tóc xám.
  • Duane: Chú bé tóc đen.
  • Rowan: Cậu bé tóc đỏ.
  • Bellamy: Người bạn đẹp trai.

3/ Lời kết

Trên đây là một số gợi ý của về những biệt danh tiếng anh hay và ý nghĩa. Hi vọng rằng với những gợi ý này đã giúp bạn có thêm hiểu biết về những biệt danh tiếng Anh và chọn được một biệt danh hay cho người thân, bạn bè hoặc chính bản thân mình nhé

Tham khảo thêm từ khóa:

biệt danh tiếng anh hay cho bạn thân
biệt danh tiếng anh hay cho bạn gái
tên biệt danh tiếng anh hay cho con gái
biệt danh tiếng anh hay cho bé
biệt danh tiếng anh hay cho game
những biệt danh tiếng anh hay và ý nghĩa
biệt danh tiếng anh hay và ý nghĩa
biệt danh hay cho chị gái bằng tiếng anh
biệt danh tiếng anh hay ý nghĩa
biệt danh tiếng anh hay cho người yêu là nam
tên biệt danh tiếng anh hay trên facebook
biệt danh tiếng anh hay cho bé gái
tên biệt danh tiếng anh hay cho con trai
biệt danh tiếng anh hay trên fb
biệt danh tiếng anh hay cho game thủ
tên biệt danh tiếng anh hay cho nữ
biệt danh tiếng anh hay cho nữ ngầu
biệt danh tiếng anh ngắn hay
biệt danh tiếng anh đẹp
biệt danh tiếng anh hay cho nhóm
biệt danh hay cho tên linh bằng tiếng anh
những biệt danh tiếng anh hay cho bạn thân
biệt danh tiếng anh hay dành cho người yêu
một số biệt danh hay bằng tiếng anh
những biệt danh tiếng anh hay dành cho người yêu
biệt danh tiếng anh hay cho ny
những biệt danh tiếng anh hay đặt cho người yêu
biệt danh tiếng anh hay theo tên
đặt biệt danh tiếng anh hay
biệt danh tiếng anh hay cho nữ cute
tên tiếng anh hay đặt biệt danh
các biệt danh tiếng anh hay cho nữ
biệt danh tiếng anh cho con

Related Articles

Trả lời

Back to top button