Nghĩa Của Từ Honey Là Gì ? Nghĩa Của Từ Honey Trong Tiếng Việt

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Honey là gì

*
*
*

honey

*

honey /”hʌni/ danh từ mật ong; mật (của một vài loài sâu bọ khác) (nghĩa bóng) sự dịu dàng, sự ngọt ngào mình yêu quý, anh yêu quý, em yêu quý, con yêu quý
Lĩnh vực: hóa học & vật liệumật onghoney coilcuộn dây hình tổ onghoney comb radiatorbình tản nhiệt kiểu tổ ongmật ongartificial honey: mật ong nhân tạobuckwheat honey: mật ong kiểu mạchcentrifugal honey: mật ong ly tâmcomb honey: mật ong trong tầngcomb honey: mật ong trong tổcrystallized honey: mật ong bị kết tinhdark honey: mật ong tối màudehydrated honey: mật ong khôextracted honey: mật ong li tâmfermented honey: mật ong bị lên mengranulated honey: mật ong bị kết tinhheather honey: mật ong thạch namhive honey: mật ong trong tầnghive honey: mật ong trong tổhoney cake: bánh ngọt mật onghoney dough: bột nhào mật onghoney granulation: sự kết ting của mật onghoney syrup: mật ong nhân tạolight honey: mật ong sáng màuliquid honey: mật ong lỏngsection honey: mật ong tổsection honey: mật ong tầngset honey: mật ong bị kết tinhsolid honey: mật ong bị kết tinhstrained honey: mật ong tự cháysugared honey: mật ong bị kết tinhwhip honey: mật ong vắtwhite honey: mật ong sáng màuwild honey: mật ong rừngbox honeymật trong tầngbox honeymật trong tổhoney boxthùng onghoney campaignmùa lấy mậthoney campaignvụ thu mật

*

Xem thêm: Hình Nền Đẹp Ngầu Chất Nhất 2021 ❤️ Không Đụng Hàng, 120 Màn Hình Khóa Chất Ý Tưởng

*

*

honey

Từ điển Collocation

honey noun

ADJ. clear | runny | wild

QUANT. dollop | jar, pot

VERB + HONEY make, produce learning how bees make honey a jar of locally-produced honey | gather to gather honey from the hive | spread (sth with) He spread some honey on his bread.

HONEY + NOUN bee

PHRASES as sweet as honey > Special page at FOOD

Từ điển WordNet

n.

a sweet yellow liquid produced by bees

v.

sweeten with honey

adj.

of something having the color of honey

Xem thêm: Làm Thế Nào Để Tính Hệ Số Tương Quan Trong Excel : Công Thức Và Đồ Thị

English Slang Dictionary

female, generally attractive

English Synonym and Antonym Dictionary

honeys|honeyed|honied|honeyingsyn.: beloved dear dearest love loved one

Related Articles

Trả lời

Back to top button