high nghia la gi

Đang xem: High nghia la gi

Cao high mountain núi cao high flight sự bay cao high price giá cao high speed tốc độ cao high voice giọng cao to have a high opinion of đánh giá cao

Lớn, trọng; tối cao, cao cấp; thượng, trên high road đường cái high crime trọng tội, tội lớn High Court toà án tối cao high antiquity thượng cổ higher mathematics toán cao cấp the higher classes tầng lớp thượng lưu, tầng lớp trên the higher middle class tiểu tư sản lớp trên

Mạnh, dữ dội, mãnh liệt, giận dữ high wind gió mạnh high fever sốt dữ dội, sốt cao high words lời nói nặng

Sang trọng, xa hoa high living lối sống sang trọng xa hoa high feeding sự ăn uống sang trọng

Kiêu kỳ, kiêu căng, hách dịch high look vẻ kiêu kỳ high and mighty vô cùng kiêu ngạo

Vui vẻ phấn khởi; hăng hái; dũng cảm in high spirits vui vẻ phấn khởi, phấn chấn high spirit tinh thần dũng cảm

Hơi có mùi (thối), hơi ôi high game thịt thú săn đã có hơi có mùi high meat thịt hơi ôi

Xem thêm: Tiêu Diệt Mụn Cám Nhờ 6 Cách Trị Mụn Cám, Bật Mí Cách Trị Mụn Cám Hết Sạch Sau 1 Tuần

Đã đến lúc phải đi, không thì muộn to mount (be on, get on, ride) the high horse kiêu căng ngạo mạn high and dry bị mắc cạn (tàu thuỷ)

(nghĩa bóng) xa rời thực tế, không biết gì đến việc xung quanh (người) on the high ropes

Xem rope

the Most High Thượng đế with a high hand

Xem hand

to give sb a high old time tiếp đón ân cần hell or high water dù trở ngại thế nào chăng nữa high days and holidays những dịp hội hè đình đám a high/low profile cách ứng xử bộc lộ/kín đáo in high dudgeon phẫn nộ, căm phẫn in high places trong giới quyền cao chức trọng to smell to high heaven có mùi khó chịu, nặng mùi

Cao, ở mức độ cao to soar high in the sky bay vút lên cao trong bầu trời to sing high hát cao giọng prices run high giá cả lên cao

Mạnh mẽ, dữ dội, mãnh liệt; giận dữ the wind blows high gió thổi mạnh words run high lời lẽ trở nên giận dữ

Sang trọng, xa hoa to live high sống sang trọng xa hoa to stand high in sb”s favour được ai nể trọng

độ cao, điểm cao, đỉnh cao, vùng khí áp cao, cao, cao giá, đắt, mạnh mẽ, dữ dội, mãnh liệt
adjective aerial , alpine , altitudinous , big , colossal , elevated , eminent , flying , formidable , giant , gigantic , grand , great , high-reaching , high rise , hovering , huge , immense , large , lofty , long , sky-high , sky-scraping , soaring , steep , towering , tremendous , uplifted , upraised , costly , dear , excessive , exorbitant , expensive , extraordinary , extravagant , high-priced , intensified , lavish , luxurious , precious , rich , sharp , special , stiff , strong , unusual , arch , capital , chief , consequential , crucial , distinguished , essential , exalted , extreme , grave , influential , leading , necessary , noble , powerful , prominent , ruling , serious , significant , superior , boisterous , bouncy , cheerful , elated , excited , exhilarated , exuberant , joyful , lighthearted , merry , psyched * , pumped * , delirious , doped , drunk , euphoric , flying * , freaked out , inebriated , on a trip , potted , spaced out * , stoned * , tanked , tipsy , acute , high-pitched , loud , malodorous , penetrating , piercing , piping , putrid , rancid , rank , reeking , smelly , soprano , strident , treble , tall , ancient , immemorial , shrieky , shrill , shrilly , eloquent , high-flown , heightened , raised , fierce , furious , heavy , besotted , crapulent , crapulous , drunken , inebriate , intoxicated , sodden , admirable , advanced , classic , extending , favorable , foremost , important , imposing , main , meridional , paramount , preeminent , remote , stoned , stratospheric , sublime , supereminent , supernal , superordinate , supreme , top-echelon , tumultuous , violent
noun lift

Từ trái nghĩa

adjective dwarfed , low , lowly , short , stunted , inferior , mean , worthless , dishonorable , unimportant , depressed , down , upset , sober , soft , weak
Lấy từ « https://sentory.vn/dict/en_vn/High »

Xem thêm: Thất Tình Tiếng Anh Là Gì ? Cách Viết Stt Thất Tình Hay Thất Tình Trong Tiếng Anh Là Gì

Từ điển: Thông dụng | Hóa học & vật liệu | Môi trường | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Ô tô | Xây dựng | Toán & tin

Related Articles

Trả lời

Back to top button