Elbow Là Gì ? Nghĩa Của Từ Elbow Trong Tiếng Việt Nghĩa Của Từ Elbow

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Đang xem: Elbow là gì

*
*
*

elbow

*

elbow /elbou/ danh từ khuỷu tay; khuỷu tay áo góc, khuỷu (giống khuỷu tay)at ssomeone”s elbow ở cạnh nách aito crock (lift) one”s elbow hay chè chénout at elbows sờn khuỷu, thủng khuỷu tay (áo) nghèo xơ nghèo xác (người)to rub elbows with someone sát cánh với aito rub elbow with death: suýt chếtup to the elbows in work bận rộn, tối tăm mặt mũi ngoại động từ thúc (bằng) khuỷu tay, híchto elbow someone aside: thúc ai ra một bênto elbow one”s way through the crowd: thúc khuỷu tay đi lách qua đám đôngto elbow someone off (out off) something: hích ai ra khỏi cái gì, loại ai ra khỏi cái gì nội động từ lượn khúc (đường đi, sông…)
khuỷubent elbow: khuỷu congcapped elbow: viêm túi thanh mạc khuỷu taycast-iron elbow: khuỷu ống gang đúcelbow (conduit elbow): ống khuỷuelbow (pipe elbow): ống khuỷuelbow action tap: vòi tác dụng khuỷuelbow catch: then khuỷuelbow joint: mối nối khuỷu ốngelbow joint: mối nối khuỷuelbow pad: bộ đệm khuỷuelbow pipe: ống khuỷuelbow pipe: khuỷu nối ống chữ Lelbow pipe: khuỷu ốngelbow rail: ray khuỷu (đường sắt)elbow rest: cái tỳ khuỷu tayelbow screw joint: mối nối khuỷu bằng vítelbow union: chỗ nối khuỷuelbow union: măng song khuỷu (ống)elbow wrench: chìa vặn kiểu gấp khuỷuflow elbow: khuỷu chảyflow elbow: ống khuỷu chảymedial ligament of elbow Joint: dây chằng bên trong khớp khuỷu taypipe elbow: khuỷu ốngpipeline elbow: khuỷu đường ốngreducing elbow: khuỷu ống giảm nhỏreducing elbow: khuỷu chuyểnreducing elbow: ống khuỷu đầu thu nhỏside outlet elbow: ống khuỷu xả bêntennis elbow: khuỷu tay quần vợtthree-way elbow: ống khuỷu chạc batwin elbow: khuỷu képunion elbow: khuỷu liên hợpunion elbow: khuỷu nốikhuỷu nốielbow pipe: khuỷu nối ống chữ Lkhuỷu nối ốngelbow pipe: khuỷu nối ống chữ Lkhuỷu ốngcast-iron elbow: khuỷu ống gang đúcelbow joint: mối nối khuỷu ốngreducing elbow: khuỷu ống giảm nhỏống cútống gópống khuỷuflow elbow: ống khuỷu chảyreducing elbow: ống khuỷu đầu thu nhỏside outlet elbow: ống khuỷu xả bênthree-way elbow: ống khuỷu chạc baống nhánhống nốielbow pipe: ống nối congLĩnh vực: xây dựngkhủy tayelbow rest: cái tì khủy tayLĩnh vực: vật lýkhuỷu (tay máy)elbow (pipe elbow)khuỷuelbow boardbệ cửa sổelbow boardhệ cửa sổelbow boardván congelbow cable plugchụp cắm đầu cáp kiểu cútelbow catchthen cửaelbow inletống lấy vàoelbow joinchỗ nối (cong) chữ Lelbow joinchỗ nối cong chữ Lelbow pipekhủy nối ống chữ Lelbow pipeống cong o khuỷu – Một đoạn cong hoặc lệch so với đường thẳng đứng ở trong giếng. – Một đoạn lắp ống có góc nhỏ hơn 180 độ. § reducing elbow : khuỷu ống giảm nhỏ § union elbow : khuỷu liên hợp § elbow of capture : khúc ngoặt của đoạn cướp dòng (sông) § elbow meter : máy đo tốc độ kiểu khuỷu Tốc kế kiểu khuỷu ống dùng để đo tốc độ ở khuỷu Sự chênh lệch áp suất của đường cong ống vào và tạo nên lực ly tâm được đo để tính tốc độ dòng chảy

Từ điển chuyên ngànhThể thao: Bóng rổ

ELBOW : Also called the “junction;” a term often used to indicate the area of the court where the free-throw line and side of the key meet. < Old English el(n)boga "arm bend"

KHU VỰC GÓC SÂN: còn gọi là “mép sân”, nơi tiếp giáp cạnh của khu vực trước rổ với vạch ném ném phạt 1. khu vực (dt): những đất đai đã có hạn giới nhất định

*

Xem thêm: Mua Bán Chó Samoyed Lai Alaska Giá Rẻ, Mua Bán Chó Samoyed Chuẩn Đẹp, Khỏe Mạnh Giá Tốt

*

*

elbow

Từ điển Collocation

elbow noun

ADJ. dislocated, fractured

VERB + ELBOW lean, place, rest He rested one elbow on the wall as he spoke. | lean on, prop/raise yourself up on She opened her eyes and propped herself up on one elbow to look at him. | catch, grasp, take He caught her elbow to steady her. | thrust She thrust her elbow into her attacker”s face. | bang I banged my elbow on the table as I got up. | dislocate, fracture, injure

ELBOW + NOUN joint | injury | room The tiny toilet compartment gives you hardly any elbow room.

PREP. above the ~, at your ~ A voice at my elbow said, ‘Would Sir care to be seated?’ | below the ~ The whole of his arm below the elbow was badly burnt. | beneath/under your ~ She slid a hand under his elbow to guide him into the shop. | by the ~ He took his guest by the elbow and steered him in the direction of the bar. | on one ~ He raised himself on one elbow and looked at the bedside clock.

PHRASES be up to your elbows in sth He was up to his elbows in hot water, doing the washing-up. | the crook of your elbow She was cradling a small parcel in the crook of her elbow. | dig your elbow into sb”s ribs She dug her elbow into Jim”s ribs to remind him not to give the secret away.

Từ điển WordNet

n.

a sharp bend in a road or rivera length of pipe with a sharp bend in itthe part of a sleeve that covers the elbow joint

his coat had patches over the elbows

the joint of a mammal or bird that corresponds to the human elbow

v.

push one”s way with the elbowsshove one”s elbow into another person”s ribs

Xem thêm: Công Thức Nấu Ăn Đơn Giản: Cách Nấu Chè Thái Lan, Cách Nấu Chè Thái Ngon Chuẩn Vị Xứ Chùa Vàng

English Slang Dictionary

1. a pound of marijuana2. see bend elbow

English Synonym and Antonym Dictionary

elbows|elbowed|elbowingsyn.: articulatio cubiti cubital joint cubitus elbow joint human elbow

Related Articles

Trả lời

Back to top button