Defrost Là Gì ? Nghĩa Của Từ Defrost Trong Tiếng Việt Dịch Nghĩa Của Từ Defrost

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

defrost

*

defrost động từ làm tan băng, làm tan sương giá hết đông lạnh
khử băngGiải thích EN: To remove ice or frost from an object.Giải thích VN: Loại bỏ băng, đá khỏi một vật.làm tan bănglàm tan đôngphá băngdefrost action: tác động phá băngdefrost action: quá trình phá băngdefrost actuation: ấn nút phá băngdefrost control: điều chỉnh phá băngdefrost controller: rơle phá băngdefrost drain: xả nước phá băngdefrost equipment: thiết bị phá băngdefrost light: đèn (báo) phá băngdefrost method: phương pháp phá băngdefrost solenoid valve: đèn điện tử phá băngdefrost solenoid valve: van điện từ phá băngdefrost switch : rơle thời gian phá băngdefrost termination: kết thúc phá băngdefrost thermostat: thermostat phá băngdefrost thermostat: tecmostat phá băngdefrost water: nước phá băngdefrost water disposal: đường xả nước phá băngdefrost water disposal system: hệ xả nước phá băngdefrost water disposal system: hệ thống xả nước phá băngdefrost water drain line: đường ống xả nước phá băngdefrost water receptacle: bình đựng nước phá băngdefrost water receptacle: bình chứa nước phá băngwarm-air defrost system: hệ (thống) phá băng bằng không khí nóngwater defrost air cooler: bộ làm lạnh không khí phá băng (xả đá) bằng nướcwater defrost system: hệ thống phá băng (xả đá) bằng nướcwater defrost system: hệ (thống) phá băng bằng nướcxả băngLĩnh vực: điện lạnhxả đádefrost actuation: tác động xả đáelectric heat defrost system: hệ xả đá bằng điện trở nungheat pump defrost system: hệ (thống) xả đá bơm nhiệtheat pump defrost system: hệ thống xả đá bơm nhiệtwarm-air defrost system: hệ (thống) xả đá bằng không khí nóngwater defrost system: hệ (thống) xả đá bằng nướcautomatic defrost coolergiàn lạnh giá băng tự độngdew-point indicate defrost orthiết bị đo điểm (đọng) sươnglàm tan bănglàm tan đôngdefrost method: phương pháp làm tan đông lạnhgas defrost systemhệ thống làm tan mù bằng khí nóng

Related Articles

Trả lời

Back to top button